disseminated lupus erythematosus
Học thuậtThân thiện
A doctor examines a patient's skin lesion associated with disseminated lupus erythematosus.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh lupus ban đỏ hệ thống: Một bệnh tự miễn mạn tính, trong đó hệ thống miễn dịch của cơ thể tấn công nhầm vào các mô và cơ quan của chính mình, gây ra tình trạng viêm lan rộng. Bệnh có thể ảnh hưởng đến da, khớp, thận, não và các cơ quan khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She was diagnosed with disseminated lupus erythematosus at the age of 25. (Cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh lupus ban đỏ hệ thống ở tuổi 25.)
- The treatment for disseminated lupus erythematosus often involves medications to suppress the immune system. (Việc điều trị bệnh lupus ban đỏ hệ thống thường liên quan đến các loại thuốc để ức chế hệ miễn dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to manage disseminated lupus erythematosus": kiểm soát bệnh lupus ban đỏ hệ thống.
- With proper care, patients can learn to manage disseminated lupus erythematosus effectively. (Với sự chăm sóc đúng cách, bệnh nhân có thể học cách kiểm soát bệnh lupus ban đỏ hệ thống một cách hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Systemic lupus erythematosus (SLE): (Danh từ) Tên gọi y học chính thức và phổ biến hơn cho "disseminated lupus erythematosus", có nghĩa tương đương: bệnh lupus ban đỏ hệ thống.
- Lupus: (Danh từ) Tên gọi tắt thông thường cho các bệnh thuộc nhóm lupus, thường chỉ "systemic lupus erythematosus".
- Cutaneous lupus erythematosus: (Danh từ) Lupus ban đỏ dạng da, một dạng bệnh chủ yếu ảnh hưởng đến da.
Từ đồng nghĩa
- Systemic lupus erythematosus (SLE): lupus ban đỏ hệ thống.
- Lupus: (trong ngữ cảnh thông thường) bệnh lupus.
A doctor examines a patient's skin lesion associated with disseminated lupus erythematosus.
Noun
- bệnh gây ra bởi phản ứng viêm nhiễm do hệ thống miễn nhiễm của cơ thể tự đánh phá các cơ quan trong thân thể của mình